Diễn giả, đại biểu và ban tổ chức ICATTI 2026 chụp ảnh tập thể tại phiên khai mạc

Báo cáo tổng hợp ICATTI 2026

Lượt xem báo cáo1.015 lượt xem
Hội thảo ICATTI tập trung vào một câu hỏi cốt lõi: Việt Nam cần xây dựng những năng lực khoa học, công nghệ, đào tạo và hợp tác nào để từng bước làm chủ các dự án hạ tầng quy mô lớn trong tương lai.

Phần 1

Diễn đàn kết nối tri thức quốc tế với nhu cầu hạ tầng trong nước

Trong hai ngày 25–26/6/2026, Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải tổ chức Hội thảo quốc tế ICATTI 2026 – International Conference on Advanced Transport Technology and Infrastructure. Qua bốn phiên làm việc, hội thảo quy tụ các nhà khoa học, chuyên gia quốc tế, giảng viên, nghiên cứu viên, doanh nghiệp và các đơn vị chuyên môn trong lĩnh vực giao thông, xây dựng và hạ tầng hiện đại.

Diễn giả, đại biểu và ban tổ chức ICATTI 2026 chụp ảnh tập thể tại phiên khai mạc.

Mạch nội dung trải từ đường sắt tốc độ cao và hạ tầng thông minh, qua vật liệu – kết cấu bền vững và chuyển giao công nghệ, đến BIM, Digital Twin, AI cùng các mô hình hợp tác ứng dụng. Nhờ đó, ICATTI 2026 không dừng ở việc trình bày kết quả nghiên cứu. Hội thảo trở thành nơi đối thoại giữa tri thức học thuật, nhu cầu doanh nghiệp và các bài toán hạ tầng mà Việt Nam đang đối mặt trong giai đoạn mới.

Phần 2

Phiên khai mạc: đặt nền tảng học thuật cho đường sắt tốc độ cao và hạ tầng thông minh

Sáng 25/6, phiên khai mạc do PGS.TS. Vũ Ngọc Khiêm, Phó Hiệu trưởng nhà trường, phát biểu chào mừng. Ông giới thiệu chủ đề hội thảo, công nghệ thông minh cho đường sắt tốc độ cao và hạ tầng giao thông, cùng các diễn giả đến từ Úc, Tây Ban Nha, Hoa Kỳ, và Việt Nam. Ông điểm lại một số kết quả gần đây của Nhà trường: tạp chí Khoa học và Công nghệ Giao thông (JSTT) gia nhập cơ sở dữ liệu Scopus sau ba năm thành lập và đạt phân hạng Q3 ngay năm kế tiếp; giảng viên UTT tham gia xây dựng hơn 100 tiêu chuẩn kỹ thuật cho đường sắt tốc độ cao và đường sắt điện khí hóa. Ông cũng nhắc tới hai nhiệm vụ Nhà trường đang được giao: làm đầu mối đào tạo nhân lực đường sắt quốc gia theo phân công của Bộ Xây dựng, và dẫn dắt mạng lưới trung tâm đào tạo xuất sắc, tài năng về công nghệ giao thông và hạ tầng tiên tiến, thông minh theo phân công của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

PGS.TS. Vũ Ngọc Khiêm, Phó Hiệu trưởng Nhà trường, phát biểu chào mừng và giới thiệu định hướng hội thảo.

Phát biểu chỉ đạo — Bộ Xây dựng

Phát biểu chỉ đạo tại phiên khai mạc, PGS.TS. Phạm Minh Hà, Thứ trưởng Bộ Xây dựng, đánh giá ICATTI 2026 là diễn đàn gắn học thuật với chính sách, công nghệ, đào tạo và hợp tác thực tiễn cho những nhiệm vụ lớn của ngành. Ông đặt hội thảo trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn triển khai loạt dự án đường sắt tốc độ cao, đường sắt quốc gia điện khí hóa và đường sắt đô thị, kéo theo yêu cầu mới về công nghệ, tiêu chuẩn, dữ liệu, mô hình quản lý và nhân lực.

Thứ trưởng nhấn mạnh yêu cầu từng bước làm chủ công nghệ, tiêu chuẩn, dữ liệu và con người thay vì chỉ tiếp nhận từ bên ngoài, theo tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, Nghị quyết 71-NQ/TW về giáo dục và đào tạo, cùng Đề án phát triển nhân lực đường sắt theo Quyết định 2230/QĐ-TTg. Ông nêu một loạt câu hỏi cho hội thảo: Việt Nam nên ưu tiên làm chủ năng lực nào trước; chuẩn hóa hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn và dữ liệu ra sao; tích hợp BIM, Digital Twin và AI vào thiết kế, thi công, quản lý, vận hành thế nào; và đào tạo nhân lực theo những nhóm năng lực nào.

Với Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải, ông đề nghị phát triển các nhóm nghiên cứu mạnh, gắn nghiên cứu với phòng thí nghiệm, dữ liệu thực tế và nhu cầu doanh nghiệp, đồng thời chọn một số hướng có thể tạo ra sản phẩm cụ thể, kiểm chứng được và chuyển giao được, từ công cụ tính toán, mô hình mô phỏng, quy trình kiểm chứng đến nền tảng dữ liệu và chương trình đào tạo. Ông cho rằng chỉ khi Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp phối hợp chặt chẽ, mỗi bên xác định rõ phần đóng góp của mình, Việt Nam mới hình thành được năng lực nội sinh bền vững.

“Có công trình thì phải có con người làm chủ công trình.”
PGS.TS. Phạm Minh Hà, Thứ trưởng Bộ Xây dựng, phát biểu định hướng tại hội thảo.

Tiếp sau phát biểu chỉ đạo, phần học thuật của phiên khai mạc bắt đầu bằng báo cáo đề dẫn của TS. Lê Nguyên Khương (Giảng viên Trường Đại học Công nghệ GTVT) và hai bài keynote quốc tế về đường sắt tốc độ cao và hạ tầng thông minh. Trong bối cảnh Việt Nam đứng trước loạt dự án hạ tầng quy mô lớn, đặc biệt là đường sắt tốc độ cao, các tham luận gợi mở một cách nhìn rộng hơn: bên cạnh việc dựng tuyến đường, nhà ga hay cây cầu, phát triển hạ tầng còn là bài toán xây dựng năng lực dài hạn về nghiên cứu, tiêu chuẩn, mô phỏng, kiểm chứng và đào tạo nhân lực.

Khoảnh khắc trao lưu niệm, ghi nhận đóng góp của các diễn giả và chuyên gia quốc tế.
Diễn giả, khách mời và đại biểu tham dự phiên khai mạc ICATTI 2026.

Với chủ đề “Định hướng nghiên cứu, đào tạo và mô phỏng số phục vụ phát triển đường sắt tốc độ cao Việt Nam”, báo cáo đề dẫn của TS. Lê Nguyên Khương đặt khung nhìn chung cho toàn hội thảo: từ bài toán quốc gia về đường sắt tốc độ cao đến yêu cầu xây dựng năng lực mô phỏng số, dữ liệu, đào tạo nhân lực và hợp tác quốc tế. Báo cáo nối định hướng chiến lược của Nhà trường với năng lực của các nhóm nghiên cứu và nội dung chuyên môn ở các phiên sau.

TS. Lê Nguyên Khương trình bày báo cáo đề dẫn về định hướng nghiên cứu, đào tạo và mô phỏng số phục vụ phát triển đường sắt tốc độ cao Việt Nam.

Trên nền đó, GS. José M. Goicolea tập trung vào động lực học cầu đường sắt tốc độ cao, phương pháp tính toán và tiêu chuẩn thiết kế. Đây là nhóm vấn đề then chốt. Khi tốc độ khai thác tăng, bài toán kỹ thuật không còn dừng ở kiểm tra chịu lực tĩnh: kết cấu cầu, đường ray, đoàn tàu, nền đường và điều kiện vận hành hợp thành một hệ động lực học liên kết, trong đó dao động, ổn định khai thác, độ êm thuận và an toàn chạy tàu phải được đánh giá đồng thời.

GS. José M. Goicolea trình bày keynote về động lực học cầu đường sắt tốc độ cao, phương pháp tính toán và tiêu chuẩn thiết kế.

Tiếp nối, keynote của GS. Sybil Derrible mở rộng thảo luận sang năng lực thích ứng, phục hồi và tính thông minh của hệ thống hạ tầng. Hạ tầng giao thông hiện đại là một phần của mạng lưới đô thị, kinh tế, xã hội và môi trường, khó có thể nhìn nhận tách biệt như những công trình riêng lẻ. Cách tiếp cận hệ thống này làm rõ một yêu cầu với hạ tầng tương lai: không chỉ vận hành hiệu quả trong điều kiện bình thường, mà còn đứng vững trước rủi ro, gián đoạn và những thay đổi dài hạn.

GS. Sybil Derrible mở rộng thảo luận sang năng lực thích ứng, phục hồi và tính thông minh của hệ thống hạ tầng.

Kết hợp báo cáo đề dẫn với hai keynote quốc tế, phiên khai mạc đặt xong ba câu hỏi mà các phiên sau phải trả lời: tính toán động lực học thế nào cho đúng chuẩn, làm sao để hệ hạ tầng đủ sức chống chịu, và năng lực trong nước cần được xây từ đâu.

Phần 3

Chiều 25/6: vật liệu, kết cấu và chuyển giao công nghệ cho hạ tầng bền vững

Chiều 25/6, Khoa Công trình tổ chức phiên chuyên đề về vật liệu, kết cấu và chuyển giao công nghệ cho hạ tầng bền vững, với sự tham gia của nhiều nhà khoa học, chuyên gia và doanh nghiệp. Nếu buổi sáng đặt nền chiến lược và quốc tế, thì buổi chiều kéo trọng tâm về sát điều kiện triển khai tại Việt Nam: vật liệu mới, kết cấu thông minh, nền móng, hạ tầng bền vững và con đường đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.

Các tham luận cho thấy hạ tầng bền vững không thể tách rời đổi mới vật liệu và kết cấu. Khi yêu cầu giảm phát thải, kéo dài tuổi thọ công trình, tối ưu chi phí vòng đời và nâng khả năng chống chịu ngày càng cấp thiết, những hướng như vật liệu xanh, kết cấu tiên tiến, giải pháp nền móng và công nghệ thi công cần gắn trực tiếp với doanh nghiệp và dự án thật. Báo cáo của PGS.TS. Phạm Minh Thông, PGS.TS. Hồ Sĩ Lành và các nhóm chuyên môn đã làm rõ hướng tiếp cận này.

PGS.TS. Phạm Minh Thông trình bày trong phiên chuyên đề về vật liệu, kết cấu và chuyển giao công nghệ.
PGS.TS. Hồ Sĩ Lành trình bày các nội dung chuyên môn về vật liệu, kết cấu và nền móng cho hạ tầng bền vững.

Điểm đáng chú ý của buổi chiều là tinh thần gắn nghiên cứu với ứng dụng. Doanh nghiệp và các đơn vị chuyên môn không dự với vai trò khách mời, mà mang tới những bài toán cụ thể: công nghệ nào đang được quan tâm, khó khăn nào cản trở chuyển giao, còn thiếu dữ liệu và tiêu chuẩn nào, và Nhà trường có thể đồng hành ra sao trong đào tạo, thử nghiệm, kiểm chứng và phát triển giải pháp.

Các đại diện doanh nghiệp và chuyên gia trao đổi về nhu cầu ứng dụng, chuyển giao và kiểm chứng công nghệ.
Phiên chiều ngày 1 về vật liệu, kết cấu và chuyển giao công nghệ cho hạ tầng bền vững.

Phần 4

Sáng 26/6: BIM, Digital Twin và AI – từ quản trị dữ liệu đến các hệ thống thông minh tích hợp AI

Sáng 26/6, hội thảo bước vào phiên chuyên đề về BIM, Digital Twin và AI trong hạ tầng giao thông, thu hút đông doanh nghiệp, chuyên gia công nghệ, giảng viên, nghiên cứu viên và sinh viên. Phát biểu khai mạc phiên, TS. Trần Thanh An, Phó Hiệu trưởng Nhà trường, đặt thẳng vấn đề khoảng cách giữa nhận thức và triển khai: sau nhiều năm nói về BIM, Digital Twin và AI, câu hỏi thực chất là dữ liệu đã đủ tốt chưa, quy trình phối hợp đã đủ rõ chưa, nhân lực đã sẵn sàng chưa, và các công nghệ đã thực sự đi vào công việc hằng ngày của cơ quan quản lý, tư vấn, nhà thầu và nhà trường hay chưa.

TS. Trần Thanh An, Phó Hiệu trưởng Nhà trường, phát biểu khai mạc phiên BIM, Digital Twin và AI.

Các bài chia sẻ trong phiên lần lượt trả lời từ nhiều phía: bức tranh tổng thể, cách tổ chức dự án, nền dữ liệu, ứng dụng AI cụ thể và độ tin cậy của kết quả.

Mở đầu, keynote của PGS. Saeed Banihashemi (Trưởng nhóm nghiên cứu chuyển đổi số, Đại học Công nghệ Sydney) phác bức tranh lớn: công nghệ số có thể tạo giá trị ở những khâu nào trong suốt vòng đời một công trình, từ thiết kế và thi công đến vận hành, bảo trì. Ông cũng nêu một điều kiện được nhắc lại nhiều lần trong phiên: các công nghệ này chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm quản trị dữ liệu, chuẩn thông tin và cơ chế kiểm chứng phù hợp.

PGS. Saeed Banihashemi phác họa bức tranh lớn về BIM, Digital Twin và AI trong quản lý vòng đời hạ tầng.

Từ kinh nghiệm điều hành bộ phận VDC tại một tổng thầu lớn ở Mỹ, ông Nguyễn Việt Hùng (giảng viên Đại học California, Berkeley) nêu một góc nhìn được nhiều đại biểu đồng tình: công nghệ tốt đến đâu cũng khó phát huy nếu cách ký hợp đồng, tổ chức bộ máy và phân chia trách nhiệm vẫn giữ nguyên như cũ. Muốn thay đổi công nghệ, nhiều khi phải thay đổi cả cách tổ chức và vận hành dự án.

Ông Nguyễn Việt Hùng chia sẻ kinh nghiệm tổ chức bộ máy, hợp đồng và quy trình để công nghệ số phát huy hiệu quả trong dự án.

Nối tiếp, ông Phạm Văn Bách, Giám đốc điều hành Công ty phần mềm Baezeni, trình bày cách một môi trường dữ liệu chung (CDE) được triển khai và vận hành trên dự án thực tế tại Việt Nam. Đây là mắt xích quan trọng: khi dữ liệu còn phân tán và mỗi bên giữ một phiên bản riêng, những lớp ứng dụng cao hơn như Digital Twin hay AI đều khó đứng vững.

Ông Phạm Văn Bách trình bày cách một môi trường dữ liệu chung được triển khai và vận hành trong dự án thực tế tại Việt Nam.

Phần chia sẻ của bà Nguyễn Quỳnh Liên (Tổng Giám đốc Công ty Công nghệ cao Hài Hòa – Harmony AT) cho thấy AI đang bước vào những việc cụ thể hằng ngày của kỹ sư: đọc bản vẽ PDF, hỗ trợ bố trí cốt thép cho hàng trăm cọc khoan nhồi trong Revit, dựng phối cảnh để review nhanh, truy xuất dữ liệu mô hình, cập nhật bảng tính và soạn thảo báo cáo. Đây đều là những thao tác trước đây tiêu tốn nhiều giờ làm thủ công của kỹ sư.

Bà Nguyễn Quỳnh Liên chia sẻ các ứng dụng AI trong những công việc cụ thể hằng ngày của kỹ sư.

Báo cáo của TS. Lê Nguyên Khương, người điều phối phiên, đặt một câu hỏi khác về độ tin cậy: khi AI báo “mô hình này thiếu 18 cấu kiện”, con số đó là thật hay chỉ là suy đoán của mô hình? Nhóm giới thiệu AGENTIC-IFC, một hướng để các tác nhân AI làm việc với mô hình IFC theo cách kiểm chứng được: thay vì chỉ hỏi–đáp trên mô hình, hệ thống dùng tools, MCP, skills và workflow để truy xuất dữ liệu, tạo issue kèm bằng chứng, xuất báo cáo phối hợp và đặt nền cho những Digital Twin có thể truy vết ngược về sau.

TS. Lê Nguyên Khương giới thiệu AGENTIC-IFC, một hướng để các tác nhân AI làm việc với mô hình IFC theo cách kiểm chứng được.

Phiên khép lại bằng tọa đàm với khách mời từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp công nghệ và tư vấn thiết kế: ông Tạ Ngọc Bình (Trưởng phòng Nghiên cứu Kinh tế đầu tư và Xây dựng số, Viện Kinh tế Xây dựng, Bộ Xây dựng), ông Thăng Anh Long (Tổng Giám đốc Structemp Digital, chuyên gia BIM đang làm việc tại châu Âu), bà Nguyễn Quỳnh Liên (Tổng Giám đốc Công ty Công nghệ cao Hài Hòa – Harmony AT), ông Đinh Nho Cảng (Trưởng nhóm R&D BIM, AI của TEDI), cùng hai diễn giả Nguyễn Việt Hùng và Phạm Văn Bách. Trao đổi tập trung vào một câu hỏi thực tế: để BIM, Digital Twin và AI không dừng lại ở khẩu hiệu hay demo, Việt Nam cần chuẩn bị gì về con người, dữ liệu, quy trình và cơ chế triển khai.

Các khách mời trao đổi về điều kiện con người, dữ liệu, quy trình và cơ chế triển khai để BIM, Digital Twin và AI đi vào thực tế.

Những điểm nghẽn được nêu khá thẳng thắn: thiếu chuẩn dữ liệu thống nhất, thiếu dữ liệu thật để kiểm chứng mô hình, khó tích hợp quy trình số vào dự án, và thiếu nhân lực có năng lực liên ngành. Một hướng được nhắc tới là chọn những pilot đủ nhỏ để triển khai nhanh nhưng đủ rõ để đánh giá hiệu quả trong 6–12 tháng sau hội thảo.

Phiên sáng ngày 2 về BIM, Digital Twin và AI trong hạ tầng giao thông.

Phần 5

Chiều 26/6: mở rộng trao đổi học thuật và các hướng nghiên cứu chuyên sâu

Chiều 26/6 kín lịch với các phiên song song, mở thêm không gian cho trao đổi học thuật và kết nối nghiên cứu. Phiên trình bày kỹ thuật tập hợp các báo cáo chọn lọc về công nghệ và hạ tầng giao thông tiên tiến, trải rộng từ quản lý thông tin số, giám sát hạ tầng, Digital Twin, hệ thống giao thông đến động lực học đường sắt và an toàn kết cấu. Đáng chú ý có báo cáo trực tuyến về tương tác kết cấu dưới tải trọng trật bánh của tàu tốc độ cao, một bài toán an toàn khó và ít khi được đề cập.

Các báo cáo kỹ thuật trong phiên chiều ngày 2, gồm trao đổi trực tiếp và trực tuyến về các vấn đề nghiên cứu chuyên sâu.

Cùng buổi chiều, Khoa Công trình và Trung tâm Đường sắt tổ chức tọa đàm chuyên sâu với GS. José M. Goicolea và PGS.TS. Phạm Minh Thông. Giảng viên, nghiên cứu viên và người học trao đổi trực tiếp với chuyên gia về các hướng nghiên cứu cho đường sắt tốc độ cao: động lực học cầu, mô phỏng số, tiêu chuẩn thiết kế, kết cấu tiên tiến và phát triển năng lực nghiên cứu – đào tạo trong Nhà trường. Không khí cởi mở của phiên này cho thấy hội thảo đã làm được điều khó hơn việc trình bày: để kinh nghiệm quốc tế và nhu cầu trong nước ngồi lại đối chiếu với nhau.

Trao đổi học thuật với GS. José M. Goicolea về các hướng nghiên cứu phục vụ đường sắt tốc độ cao.
Tọa đàm chia sẻ kinh nghiệm quốc tế về mô hình quản trị và phát triển khoa trong trường đại học.

Phần 6

Từ hội thảo đến các hướng hợp tác sau ICATTI 2026

Nhìn lại toàn bộ chương trình, ICATTI 2026 để lại ba thông điệp.

Một, phát triển đường sắt tốc độ cao và hạ tầng hiện đại trước hết là bài toán về năng lực. Công trình là phần nhìn thấy; phía sau nó là cả một hệ thống thiết kế, kiểm định, vận hành, dữ liệu và con người đứng sau.

Hai, các hướng về vật liệu, kết cấu, mô phỏng số, BIM, Digital Twin và AI cần chạm sớm vào bài toán thực tiễn. Nghiên cứu trong trường đại học tác động mạnh hơn khi được đặt cạnh nhu cầu doanh nghiệp, yêu cầu dự án, dữ liệu thật và tiêu chí đánh giá rõ ràng.

Ba, hợp tác sau hội thảo cần được cụ thể hóa bằng những việc làm được. Pilot 6–12 tháng, nhóm làm việc chung, chia sẻ dữ liệu, đào tạo ngắn hạn, kiểm chứng mô hình và xây dựng hướng dẫn kỹ thuật là những bước đi thiết thực để giữ đà hợp tác.

ICATTI 2026 khép lại với nhiều dấu ấn chuyên môn và cơ hội hợp tác. Hội thảo cho thấy Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải không chỉ đào tạo nhân lực cho ngành giao thông – xây dựng, mà còn giữ vai trò kết nối nghiên cứu, hợp tác quốc tế, chuyển giao công nghệ và xây dựng nền tảng tri thức cho hạ tầng tương lai. Thành công này là cơ sở để Nhà trường tiếp tục phát triển các nhóm nghiên cứu mạnh, mở rộng đối tác trong và ngoài nước, và góp phần vào quá trình hiện đại hóa hạ tầng giao thông Việt Nam.